Cách dùng "带你去个地方 走" (dài nǐ qù gè dì fāng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
带你去个地方 走
Ta dẫn ngài đến một nơi. Đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:03
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今日有空吗 有 | jīn rì yǒu kòng ma yǒu | Hôm nay ngài rảnh không? Có. |
| 2▶ | 带你去个地方 走 | dài nǐ qù gè dì fāng zǒu | Ta dẫn ngài đến một nơi. Đi. |
| 3 | 小心啊 | xiǎo xīn a | Cẩn thận. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s
dàn nín dài huá ér shì rú jǐ chū yòu jiù tián jiā yú shuǐ huǒnhưng mẹ đối xử với Hoa Nhi như con ruột, lại cứu Điền gia khỏi cảnh nước sôi lửa bỏng.

HSK 1
0:03s
nǐ néng gēn zhe tā yě néng duō jiàn xiē shì miàncon theo ngài ấy cũng có thể học hỏi nhiều hơn.

HSK 5
0:03s
tā bù zhǐ shě de hái ràng wǒ gěi nǐ dài le dōng xīBà ấy không chỉ chịu mà còn bảo ta mang đồ cho cô.

HSK 6
0:03s
zhēn niáng nǐ xià sǐ wǒ le wǒ hái yǒu hěn duō huà yào shuōTrinh Nương, cô làm ta hết hồn. Ta còn nhiều lời muốn nói

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè bì jìng shì lǐ jiā yào qīn zì mài guò qù de yī dào kǎnDù gì đây cũng là khó khăn Lý gia phải tự vượt qua,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
yǐ jīng zhǎng dào le zhī yā jìn rù le gāo huāng zhī qī leđã lan lên cành, đến giai đoạn ăn sâu vào rồi.










