Cách dùng "带你去个地方 走" (dài nǐ qù gè dì fāng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
带你去个地方 走
Ta dẫn ngài đến một nơi. Đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:03
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今日有空吗 有 | jīn rì yǒu kòng ma yǒu | Hôm nay ngài rảnh không? Có. |
| 2▶ | 带你去个地方 走 | dài nǐ qù gè dì fāng zǒu | Ta dẫn ngài đến một nơi. Đi. |
| 3 | 小心啊 | xiǎo xīn a | Cẩn thận. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
zǎo gè bàn yuè xīng xǔ hái néng liú shàng yī piànsớm hơn nửa tháng thì có lẽ còn giữ được một mảnh.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng zhǐ wàng gòng mò jìng xuǎn lechỉ có thể trông chờ vào đợt tuyển chọn mực tiến cống.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ duō shǎo chī liǎng kǒu a wǒ ràng nǐ ná zǒuÍt nhiều gì thì chàng cũng ăn chút đi chứ. Ta bảo mang đi đi cơ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












