Cách dùng "咋了 咋了" (zǎ le zǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
咋了 咋了
Sao vậy? Sao vậy?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
23:45
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我刚去松场摘了些回来 才晚了些时间 | suǒ yǐ wǒ gāng qù sōng chǎng zhāi le xiē huí lái cái wǎn le xiē shí jiān | Nên ta vừa đến rừng thông hái một ít mới mất tí thời gian. |
| 2▶ | 咋了 咋了 | zǎ le zǎ le | Sao vậy? Sao vậy? |
| 3 | 鱼头 | yú tóu | Đầu cá. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
zǎo gè bàn yuè xīng xǔ hái néng liú shàng yī piànsớm hơn nửa tháng thì có lẽ còn giữ được một mảnh.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng zhǐ wàng gòng mò jìng xuǎn lechỉ có thể trông chờ vào đợt tuyển chọn mực tiến cống.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ duō shǎo chī liǎng kǒu a wǒ ràng nǐ ná zǒuÍt nhiều gì thì chàng cũng ăn chút đi chứ. Ta bảo mang đi đi cơ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












