Cách dùng "咋了 咋了" (zǎ le zǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
咋了 咋了
Sao vậy? Sao vậy?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
23:45
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我刚去松场摘了些回来 才晚了些时间 | suǒ yǐ wǒ gāng qù sōng chǎng zhāi le xiē huí lái cái wǎn le xiē shí jiān | Nên ta vừa đến rừng thông hái một ít mới mất tí thời gian. |
| 2▶ | 咋了 咋了 | zǎ le zǎ le | Sao vậy? Sao vậy? |
| 3 | 鱼头 | yú tóu | Đầu cá. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
ruò shì néng huí lái wǒ men dìng yào hǎo hǎo jiàn yí miàn[Nếu có thể về] [chúng ta nhất định phải gặp nhau.]

HSK 6
0:03s
dàn nín dài huá ér shì rú jǐ chū yòu jiù tián jiā yú shuǐ huǒnhưng mẹ đối xử với Hoa Nhi như con ruột, lại cứu Điền gia khỏi cảnh nước sôi lửa bỏng.

HSK 1
0:03s
nǐ néng gēn zhe tā yě néng duō jiàn xiē shì miàncon theo ngài ấy cũng có thể học hỏi nhiều hơn.

HSK 5
0:03s
tā bù zhǐ shě de hái ràng wǒ gěi nǐ dài le dōng xīBà ấy không chỉ chịu mà còn bảo ta mang đồ cho cô.

HSK 6
0:03s
zhēn niáng nǐ xià sǐ wǒ le wǒ hái yǒu hěn duō huà yào shuōTrinh Nương, cô làm ta hết hồn. Ta còn nhiều lời muốn nói

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè bì jìng shì lǐ jiā yào qīn zì mài guò qù de yī dào kǎnDù gì đây cũng là khó khăn Lý gia phải tự vượt qua,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
yǐ jīng zhǎng dào le zhī yā jìn rù le gāo huāng zhī qī leđã lan lên cành, đến giai đoạn ăn sâu vào rồi.









