Cách dùng "不但没给你创造啥环境吧" (bù dàn méi gěi nǐ chuàng zào shá huán jìng ba) trong hội thoại tiếng Trung
不但没给你创造啥环境吧
Chẳng tạo được điều kiện gì cho mày
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:44
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他让你失望了 | tā ràng nǐ shī wàng le | Vậy mà ông ta làm mày thất vọng |
| 2▶ | 不但没给你创造啥环境吧 | bù dàn méi gěi nǐ chuàng zào shá huán jìng ba | Chẳng tạo được điều kiện gì cho mày |
| 3 | 这你高考的时候 他还出事儿 妈 | zhè nǐ gāo kǎo de shí hòu tā hái chū shì ér mā | Đến lúc mày thi đại học ông ta lại gây chuyện Mẹ ơi |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ bù kǎo le ne xià sǐ wǒ leTao cứ tưởng mày không thi nữa chứ. Sợ chết tao luôn.

HSK 7
0:03s
chéng tiān zài hǎi biān dà tài yáng shài zhe néng bù hēi maSuốt ngày phơi nắng ở bãi biển Không đen mới lạ

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shēn chù shuǐ shēn huǒ rè zhī zhōng neTao cứ tưởng mày đang khổ sở lắm chứ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cāng tiān yā dà dì nǐ zěn me zhè me bù gōng píngTrời ơi đất hỡi Sao mà bất công thế này

HSK 4
0:03s
tā jiù zài yě méi gēn wǒ tí guò gāo kǎo hé dà xué de shì ér leBà ấy chẳng nhắc gì đến chuyện thi đại học Hay chuyện trường đại học nữa

HSK 7
0:03s
mā nǐ áo le yī wǎn shàng le yào bù nǐ xiān huí qù xiē zheMẹ ơi, mẹ thức cả đêm rồi Hay mẹ về nghỉ đi

HSK 3
0:03s
zài nǐ xīn lǐ biān tā yì zhí shì nǐ bà nǐ xīn lǐ yǒu tāTrong lòng mày ông ấy vẫn là bố mày Mày vẫn còn tình cảm với ông ấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào děng dào tā zhī dào zì jǐ yǒu duō hún dàn de nà yī tiānTao muốn chờ đến ngày ông ta nhận ra mình đã tệ bạc đến mức nào

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng shàng dà xué le wǒ xiǎng xué gè shǒu yì qùCon không muốn học đại học nữa Con muốn đi học một nghề gì đó

HSK 2
0:03s
shàng shá fù dú bān a wǒ jiù bú shì nà kuài liàoHọc ôn thi lại cái gì nữa Con không phải dạng người đó đâu







