Cách dùng "但我觉得她不会善罢甘休的" (dàn wǒ jué de tā bú huì shàn bà gān xiū de) trong hội thoại tiếng Trung
但我觉得她不会善罢甘休的
dàn wǒ jué de tā bú huì shàn bà gān xiū de
Nhưng tôi thấy bà ấy sẽ không chịu buông tha đâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:40
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到了庆州咱俩一起打工 缺啥买啥 啥也不用愁 | dào le qìng zhōu zán liǎ yì qǐ dǎ gōng quē shá mǎi shá shá yě bù yòng chóu | Đến Khánh Châu hai đứa mình cùng đi làm Thiếu gì mua nấy Chẳng có gì phải lo cả |
| 2▶ | 但我觉得她不会善罢甘休的 | dàn wǒ jué de tā bú huì shàn bà gān xiū de | Nhưng tôi thấy bà ấy sẽ không chịu buông tha đâu |
| 3 | 我有种不好的预感 | wǒ yǒu zhǒng bù hǎo de yù gǎn | Tôi có linh cảm không lành |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ bù kǎo le ne xià sǐ wǒ leTao cứ tưởng mày không thi nữa chứ. Sợ chết tao luôn.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chéng tiān zài hǎi biān dà tài yáng shài zhe néng bù hēi maSuốt ngày phơi nắng ở bãi biển Không đen mới lạ

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shēn chù shuǐ shēn huǒ rè zhī zhōng neTao cứ tưởng mày đang khổ sở lắm chứ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cāng tiān yā dà dì nǐ zěn me zhè me bù gōng píngTrời ơi đất hỡi Sao mà bất công thế này

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā jiù zài yě méi gēn wǒ tí guò gāo kǎo hé dà xué de shì ér leBà ấy chẳng nhắc gì đến chuyện thi đại học Hay chuyện trường đại học nữa

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
mā nǐ áo le yī wǎn shàng le yào bù nǐ xiān huí qù xiē zheMẹ ơi, mẹ thức cả đêm rồi Hay mẹ về nghỉ đi

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zài nǐ xīn lǐ biān tā yì zhí shì nǐ bà nǐ xīn lǐ yǒu tāTrong lòng mày ông ấy vẫn là bố mày Mày vẫn còn tình cảm với ông ấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào děng dào tā zhī dào zì jǐ yǒu duō hún dàn de nà yī tiānTao muốn chờ đến ngày ông ta nhận ra mình đã tệ bạc đến mức nào

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng shàng dà xué le wǒ xiǎng xué gè shǒu yì qùCon không muốn học đại học nữa Con muốn đi học một nghề gì đó