Cách dùng "我带你去一个地儿 吃好吃的" (wǒ dài nǐ qù yí gè dì ér chī hǎo chī de) trong hội thoại tiếng Trung
我带你去一个地儿 吃好吃的
Chú đưa cháu đến một chỗ Ăn đồ ngon nào
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
36:24
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上车 | shàng chē | Lên xe đi |
| 2▶ | 我带你去一个地儿 吃好吃的 | wǒ dài nǐ qù yí gè dì ér chī hǎo chī de | Chú đưa cháu đến một chỗ Ăn đồ ngon nào |
| 3 | 我不吃饭 | wǒ bù chī fàn | Cháu không muốn ăn |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ shuō zhè hái zi wàn yī yǒu gè sān cháng liǎng duǎn de wǒ yě bú huì huó lenếu đứa trẻ này mà có mệnh hệ gì tôi cũng không sống nổi đâu

HSK 6
0:03s
hǎo hǎo xiū xī xīn téng xīn téng nǐ bà māNghỉ ngơi cho đàng hoàng vào Thương bố mẹ một chút đi con

HSK 4
0:03s
hái yǒu a nǐ dé hǎo hǎo yǎng bìng bié ràng tā men dān xīn le aCòn nữa nhé con phải dưỡng bệnh cho tốt đừng để bố mẹ lo lắng nữa

HSK 4
0:03s
zhè hǎo jǐ tiān ne yě méi hǎo hǎo chī fàn leMấy ngày nay rồi đấy cũng chẳng ăn uống đàng hoàng gì cả

HSK 5
0:03s
wǒ zhè sān gè shì yǒu a yí gè bǐ yí gè liǎo bù qǐBa người bạn cùng phòng của tôi ấy Người nào cũng giỏi hơn người kia

HSK 7
0:03s
chéng tiān hé tā nán péng yǒu bāo diàn huà zhōu wǒ yě ài nǐSuốt ngày nói chuyện điện thoại với bạn trai Em cũng yêu anh

HSK 4
0:03s
wǒ hái yāo jī jiàn qù ne a guà le bài bàiEm còn phải đi đấu kiếm nữa Cúp máy nhé, bye bye

HSK 7
0:03s
wǒ fèi le bàn tiān jìn cái jǐ shàng zhè ge xīn de tī duìTôi đã cố hết sức Mới chen chân vào được đội mới này

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù néng zǒng shì jiū jié guò qù de shì ér yì zhí bù fàng duì makhông thể cứ mãi vướng bận chuyện quá khứ mà không buông được. Đúng không?

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì zhēn xiǎng zhǎo wǒ huí tóu bāng nǐ dǎ tīng dǎ tīngNếu cháu thực sự muốn tìm, chú sẽ hỏi thăm giúp cháu sau.







