Cách dùng "我还要击剑去呢啊 挂了 拜拜" (wǒ hái yāo jī jiàn qù ne a guà le bài bài) trong hội thoại tiếng Trung
我还要击剑去呢啊 挂了 拜拜
Em còn phải đi đấu kiếm nữa Cúp máy nhé, bye bye
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
32:10
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 成天和她男朋友煲电话粥 我也爱你 | chéng tiān hé tā nán péng yǒu bāo diàn huà zhōu wǒ yě ài nǐ | Suốt ngày nói chuyện điện thoại với bạn trai Em cũng yêu anh |
| 2▶ | 我还要击剑去呢啊 挂了 拜拜 | wǒ hái yāo jī jiàn qù ne a guà le bài bài | Em còn phải đi đấu kiếm nữa Cúp máy nhé, bye bye |
| 3 | 此外呢 她还是个击剑爱好者 | cǐ wài ne tā hái shì gè jī jiàn ài hào zhě | Ngoài ra thì Cô ấy còn là người mê đấu kiếm |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ bù kǎo le ne xià sǐ wǒ leTao cứ tưởng mày không thi nữa chứ. Sợ chết tao luôn.

HSK 7
0:03s
chéng tiān zài hǎi biān dà tài yáng shài zhe néng bù hēi maSuốt ngày phơi nắng ở bãi biển Không đen mới lạ

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shēn chù shuǐ shēn huǒ rè zhī zhōng neTao cứ tưởng mày đang khổ sở lắm chứ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cāng tiān yā dà dì nǐ zěn me zhè me bù gōng píngTrời ơi đất hỡi Sao mà bất công thế này

HSK 4
0:03s
tā jiù zài yě méi gēn wǒ tí guò gāo kǎo hé dà xué de shì ér leBà ấy chẳng nhắc gì đến chuyện thi đại học Hay chuyện trường đại học nữa

HSK 7
0:03s
mā nǐ áo le yī wǎn shàng le yào bù nǐ xiān huí qù xiē zheMẹ ơi, mẹ thức cả đêm rồi Hay mẹ về nghỉ đi

HSK 3
0:03s
zài nǐ xīn lǐ biān tā yì zhí shì nǐ bà nǐ xīn lǐ yǒu tāTrong lòng mày ông ấy vẫn là bố mày Mày vẫn còn tình cảm với ông ấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào děng dào tā zhī dào zì jǐ yǒu duō hún dàn de nà yī tiānTao muốn chờ đến ngày ông ta nhận ra mình đã tệ bạc đến mức nào

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng shàng dà xué le wǒ xiǎng xué gè shǒu yì qùCon không muốn học đại học nữa Con muốn đi học một nghề gì đó







