Cách dùng "我开大车的 天南地北的 鼻子底下一张嘴问呗" (wǒ kāi dà chē de tiān nán dì běi de bí zi dǐ xià yī zhāng zuǐ wèn bei) trong hội thoại tiếng Trung
我开大车的 天南地北的 鼻子底下一张嘴问呗
Tôi lái xe tải mà Đi khắp nơi như vậy Có miệng thì hỏi thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
42:44
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么知道我在这儿的 | nǐ zěn me zhī dào wǒ zài zhè ér de | Sao anh biết tôi ở đây? |
| 2▶ | 我开大车的 天南地北的 鼻子底下一张嘴问呗 | wǒ kāi dà chē de tiān nán dì běi de bí zi dǐ xià yī zhāng zuǐ wèn bei | Tôi lái xe tải mà Đi khắp nơi như vậy Có miệng thì hỏi thôi |
| 3 | 再说 打探消息 是干俺们这行职业技能 | zài shuō dǎ tàn xiāo xī shì gàn ǎn men zhè xíng zhí yè jì néng | Với lại dò hỏi thông tin là kỹ năng nghề của bọn tôi mà |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ bù kǎo le ne xià sǐ wǒ leTao cứ tưởng mày không thi nữa chứ. Sợ chết tao luôn.

HSK 7
0:03s
chéng tiān zài hǎi biān dà tài yáng shài zhe néng bù hēi maSuốt ngày phơi nắng ở bãi biển Không đen mới lạ

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shēn chù shuǐ shēn huǒ rè zhī zhōng neTao cứ tưởng mày đang khổ sở lắm chứ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cāng tiān yā dà dì nǐ zěn me zhè me bù gōng píngTrời ơi đất hỡi Sao mà bất công thế này

HSK 4
0:03s
tā jiù zài yě méi gēn wǒ tí guò gāo kǎo hé dà xué de shì ér leBà ấy chẳng nhắc gì đến chuyện thi đại học Hay chuyện trường đại học nữa

HSK 7
0:03s
mā nǐ áo le yī wǎn shàng le yào bù nǐ xiān huí qù xiē zheMẹ ơi, mẹ thức cả đêm rồi Hay mẹ về nghỉ đi

HSK 3
0:03s
zài nǐ xīn lǐ biān tā yì zhí shì nǐ bà nǐ xīn lǐ yǒu tāTrong lòng mày ông ấy vẫn là bố mày Mày vẫn còn tình cảm với ông ấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào děng dào tā zhī dào zì jǐ yǒu duō hún dàn de nà yī tiānTao muốn chờ đến ngày ông ta nhận ra mình đã tệ bạc đến mức nào

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng shàng dà xué le wǒ xiǎng xué gè shǒu yì qùCon không muốn học đại học nữa Con muốn đi học một nghề gì đó







