Cách dùng "一起 走呀 一起去啊 走啊 来不及了" (yì qǐ zǒu ya yì qǐ qù a zǒu a lái bù jí le) trong hội thoại tiếng Trung
一起 走呀 一起去啊 走啊 来不及了
Cùng đi Đi nào, cùng đi đi Đi thôi, muộn rồi đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
35:14
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好呀 好呀 我先不跟你说了 拜拜 走啊 小名 | hǎo ya hǎo ya wǒ xiān bù gēn nǐ shuō le bài bài zǒu a xiǎo míng | Được, được Thôi tớ không nói nữa, tạm biệt nhé Đi thôi, Tiểu Danh |
| 2▶ | 一起 走呀 一起去啊 走啊 来不及了 | yì qǐ zǒu ya yì qǐ qù a zǒu a lái bù jí le | Cùng đi Đi nào, cùng đi đi Đi thôi, muộn rồi đấy |
| 3 | 走 快点快点 我不去了 你们去吧 走吧 | zǒu kuài diǎn kuài diǎn wǒ bù qù le nǐ men qù ba zǒu ba | Đi, nhanh lên nhanh lên Tớ không đi đâu Các cậu đi đi |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ bù kǎo le ne xià sǐ wǒ leTao cứ tưởng mày không thi nữa chứ. Sợ chết tao luôn.

HSK 7
0:03s
chéng tiān zài hǎi biān dà tài yáng shài zhe néng bù hēi maSuốt ngày phơi nắng ở bãi biển Không đen mới lạ

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shēn chù shuǐ shēn huǒ rè zhī zhōng neTao cứ tưởng mày đang khổ sở lắm chứ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cāng tiān yā dà dì nǐ zěn me zhè me bù gōng píngTrời ơi đất hỡi Sao mà bất công thế này

HSK 4
0:03s
tā jiù zài yě méi gēn wǒ tí guò gāo kǎo hé dà xué de shì ér leBà ấy chẳng nhắc gì đến chuyện thi đại học Hay chuyện trường đại học nữa

HSK 7
0:03s
mā nǐ áo le yī wǎn shàng le yào bù nǐ xiān huí qù xiē zheMẹ ơi, mẹ thức cả đêm rồi Hay mẹ về nghỉ đi

HSK 3
0:03s
zài nǐ xīn lǐ biān tā yì zhí shì nǐ bà nǐ xīn lǐ yǒu tāTrong lòng mày ông ấy vẫn là bố mày Mày vẫn còn tình cảm với ông ấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào děng dào tā zhī dào zì jǐ yǒu duō hún dàn de nà yī tiānTao muốn chờ đến ngày ông ta nhận ra mình đã tệ bạc đến mức nào

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng shàng dà xué le wǒ xiǎng xué gè shǒu yì qùCon không muốn học đại học nữa Con muốn đi học một nghề gì đó







