Cách dùng "毕竟她是你妹妹" (bì jìng tā shì nǐ mèi mèi) trong hội thoại tiếng Trung
毕竟她是你妹妹
dù sao nó cũng là em con,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以 | suǒ yǐ | Cho nên, |
| 2▶ | 毕竟她是你妹妹 | bì jìng tā shì nǐ mèi mèi | dù sao nó cũng là em con, |
| 3 | 你能不能 | nǐ néng bù néng | con có thể nào |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù zhī dào le tā yīng gāi hěn kuài jiù huì huí lái le baVậy thì chị càng không biết rồi. Anh ấy chắc cũng sắp về rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yì zhí dài wǒ rào quān quān wǒ gē zhēn de zài zhè maChị cứ dắt em đi vòng vòng. Anh của em thật sự ở đây sao?

HSK 4
0:03s
nǐ men dào dǐ shén me shí hòu zǒu a guān nǐ shén me shìRốt cuộc thì khi nào em đi vậy? Liên quan gì đến chị?

HSK 7
0:03s
dāng rán guān wǒ de shì le tǎo yàn guǐ zǒu le yǐ hòuĐương nhiên là liên quan đến chị rồi. Sau khi đồ đáng ghét về rồi,

HSK 4
0:03s
dàn bú shì hěn yán zhòng zhè yàng nǐ xiān gēn wǒ jìn lái yī tàngnhưng không nghiêm trọng. Như vậy đi, cậu đi theo tôi vào đây.

HSK 4
0:03s












