Cách dùng "我不舍得打 我不舍得骂他" (wǒ bù shě dé dǎ wǒ bù shě dé mà tā) trong hội thoại tiếng Trung
我不舍得打 我不舍得骂他
Tôi không nỡ đánh. Tôi không nỡ mắng chúng nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我捧在手心上 | wǒ pěng zài shǒu xīn shàng | Tôi cưng như cưng trứng. |
| 2▶ | 我不舍得打 我不舍得骂他 | wǒ bù shě dé dǎ wǒ bù shě dé mà tā | Tôi không nỡ đánh. Tôi không nỡ mắng chúng nó. |
| 3 | 可有些人她非得提醒我 | kě yǒu xiē rén tā fēi děi tí xǐng wǒ | Nhưng có một số người cứ cố tình nhắc nhở tôi |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
wǒ dài huì zuò diǎn fàn ràng zi qiū gěi nǐ sòng guò láiTí nữa bố nấu cơm bảo Tử Thu mang đến cho con.

HSK 3
0:03s
nà ge shí hòu hái nà me xiǎo jiù zhī dào zhào gù mèi mèi leLúc đó còn nhỏ như vậy đã biết chăm sóc em gái rồi.

HSK 4
0:03s
dōu yǐ jīng shí yì diǎn le gǎn jǐn xǐ wán shuì jiào baĐã mười một giờ rồi. Mau đi tắm rồi ngủ đi.

HSK 4
0:03s
yòu bú shì nǐ tuī tā de tā shì zì jǐ shuāi dǎo de nán guò shén meCũng đâu phải em đẩy em ấy đâu. Em ấy tự ngã mà. Buồn gì chứ?


