Cách dùng "我不舍得打 我不舍得骂他" (wǒ bù shě dé dǎ wǒ bù shě dé mà tā) trong hội thoại tiếng Trung
我不舍得打 我不舍得骂他
Tôi không nỡ đánh. Tôi không nỡ mắng chúng nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我捧在手心上 | wǒ pěng zài shǒu xīn shàng | Tôi cưng như cưng trứng. |
| 2▶ | 我不舍得打 我不舍得骂他 | wǒ bù shě dé dǎ wǒ bù shě dé mà tā | Tôi không nỡ đánh. Tôi không nỡ mắng chúng nó. |
| 3 | 可有些人她非得提醒我 | kě yǒu xiē rén tā fēi děi tí xǐng wǒ | Nhưng có một số người cứ cố tình nhắc nhở tôi |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù zhī dào le tā yīng gāi hěn kuài jiù huì huí lái le baVậy thì chị càng không biết rồi. Anh ấy chắc cũng sắp về rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yì zhí dài wǒ rào quān quān wǒ gē zhēn de zài zhè maChị cứ dắt em đi vòng vòng. Anh của em thật sự ở đây sao?

HSK 4
0:03s
nǐ men dào dǐ shén me shí hòu zǒu a guān nǐ shén me shìRốt cuộc thì khi nào em đi vậy? Liên quan gì đến chị?

HSK 7
0:03s
dāng rán guān wǒ de shì le tǎo yàn guǐ zǒu le yǐ hòuĐương nhiên là liên quan đến chị rồi. Sau khi đồ đáng ghét về rồi,

HSK 4
0:03s
dàn bú shì hěn yán zhòng zhè yàng nǐ xiān gēn wǒ jìn lái yī tàngnhưng không nghiêm trọng. Như vậy đi, cậu đi theo tôi vào đây.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo chéng zi zhēn méi shì méi shì nǐ fàng xīn baQuả Cam Nhỏ thật sự không sao chứ? Không sao, bố yên tâm đi.











