Cách dùng "写作业 别磨叽" (xiě zuò yè bié mó jī) trong hội thoại tiếng Trung

xiězuò bié

Làm bài đi. Đừng lề mề nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:23
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1qiúBóng.
2写作业 别磨叽xiě zuò yè bié mó jīLàm bài đi. Đừng lề mề nữa.
3别敲啦bié qiāo laĐừng gõ nữa.

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 6 of 7)
还是怪你二姨没本事呀
HSK 7
0:03s
hái shì guài nǐ èr yí méi běn shì yaCũng trách dì hai con không có tài.

你得答应二姨一件事
HSK 6
0:03s
nǐ dé dā yìng èr yí yī jiàn shìCon phải hứa với dì hai một chuyện.

别再打听她的消息
HSK 5
0:03s
bié zài dǎ tīng tā de xiāo xīĐừng nghe ngóng tin tức của bà ấy nữa.

别总想小时候的事
HSK 3
0:03s
bié zǒng xiǎng xiǎo shí hòu de shìĐừng có nghĩ về mấy chuyện lúc nhỏ nữa.

这样对你们都好
HSK 2
0:03s
zhè yàng duì nǐ men dōu hǎoNhư vậy sẽ tốt cho các con.

做人不能没有良心
HSK 7
0:03s
zuò rén bù néng méi yǒu liáng xīnLàm người không thể không có lương tâm.

谢谢啊 眼光不错
HSK 6
0:03s
xiè xiè a yǎn guāng bù cuòCảm ơn. Mắt thẩm mỹ tốt đó chứ.

那我就更不知道了 他应该很快就会 回来了吧
HSK 3
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù zhī dào le tā yīng gāi hěn kuài jiù huì huí lái le baVậy thì chị càng không biết rồi. Anh ấy chắc cũng sắp về rồi.

你就坐那里 等着啊 别挡道
HSK 5
0:03s
nǐ jiù zuò nà lǐ děng zhe a bié dǎng dàoEm cứ ngồi đó, đợi đi. Đừng có cản đường.

干吗啦 带我去找我哥
HSK 6
0:03s
gàn má la dài wǒ qù zhǎo wǒ gēLàm gì đó. Dắt em đi tìm anh trai em đi.

你带我去找我哥 放手
HSK 3
0:03s
nǐ dài wǒ qù zhǎo wǒ gē fàng shǒuChị dắt em đi tìm anh của em. Buông tay.

你一直带我绕圈圈 我哥真的在这吗
HSK 3
0:03s
nǐ yì zhí dài wǒ rào quān quān wǒ gē zhēn de zài zhè maChị cứ dắt em đi vòng vòng. Anh của em thật sự ở đây sao?

我也不清楚耶 我猜的
HSK 4
0:03s
wǒ yě bù qīng chǔ yé wǒ cāi deChị cũng không rõ nữa. Chị đoán thôi.

你们到底什么时候走啊 关你什么事
HSK 4
0:03s
nǐ men dào dǐ shén me shí hòu zǒu a guān nǐ shén me shìRốt cuộc thì khi nào em đi vậy? Liên quan gì đến chị?

当然关我的事了 讨厌鬼走了以后
HSK 7
0:03s
dāng rán guān wǒ de shì le tǎo yàn guǐ zǒu le yǐ hòuĐương nhiên là liên quan đến chị rồi. Sau khi đồ đáng ghét về rồi,

但不是很严重 这样 你先跟我 进来一趟
HSK 4
0:03s
dàn bú shì hěn yán zhòng zhè yàng nǐ xiān gēn wǒ jìn lái yī tàngnhưng không nghiêm trọng. Như vậy đi, cậu đi theo tôi vào đây.

还有我特别好奇
HSK 5
0:03s
hái yǒu wǒ tè bié hào qíCòn nữa tôi rất hiếu kỳ,

她怎么掉下去的 你跟我说说
HSK 4
0:03s
tā zěn me diào xià qù de nǐ gēn wǒ shuō shuōsao em nó lại ngã? Cháu nói cô nghe xem.

没事爸 你回去顾店吧
HSK 6
0:03s
méi shì bà nǐ huí qù gù diàn baKhông sao ạ. Bố về xem quán đi.

小橙子真没事 没事 你放心吧
HSK 3
0:03s
xiǎo chéng zi zhēn méi shì méi shì nǐ fàng xīn baQuả Cam Nhỏ thật sự không sao chứ? Không sao, bố yên tâm đi.