Cách dùng "陛下 臣有本奏" (bì xià chén yǒu běn zòu) trong hội thoại tiếng Trung
陛下 臣有本奏
bì xià chén yǒu běn zòu
Bệ hạ, thần có tấu sớ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
36:32
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挖墙脚 | wā qiáng jiǎo | Cướp nhân tài? |
| 2▶ | 陛下 臣有本奏 | bì xià chén yǒu běn zòu | Bệ hạ, thần có tấu sớ. |
| 3 | 臣要参 | chén yào cān | Thần muốn vạch tội |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men dōu zhēng dà le yǎn jīng hǎo shēng xué zhe běn shìCác ngươi mở to mắt ra mà học hỏi bà ấy cho tốt,

HSK 6
0:03s
xiǎo méi qí tā bì zi yī lǜ bù dé rù nèiTiểu Mi, các nô tỳ khác đều không được vào trong.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè gāng jìn gōng yě bù zhī dào gōng lǐ shén me guī jǔTa vừa vào cung, cũng không biết trong cung có quy tắc gì,

HSK 7
0:03s
gǎi tiān ràng wǎn yīn bāng nǐ diào xià chǐ dù baHôm khác bảo Vãn Âm điều chỉnh mức độ cho ma ma.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zì cóng dǎ kāi zhè cè zi jiù yī jīng yī zhà de zhè shìTừ lúc mở cuốn sổ đó ra - cứ giật đùng đùng như thế. - Đây là...

HSK 6
0:03s
wǒ jiào tā ne tā yě bù lǐ zěn me huì zhè yàng zhè shì shén me dōng xī aTa gọi cô ấy, cô ấy cũng không đáp. - Sao lại thế được? - Đây là cái gì?

HSK 6
0:03s
cóng ér jiāng jìn jūn de shì lì wò zài zì jǐ shǒu zhōngtừ đó thu thế lực của cấm vệ quân về tay mình.

HSK 7
0:03s









