Cách dùng "敢在老娘的地盘上撒野" (gǎn zài lǎo niáng de dì pán shàng sā yě) trong hội thoại tiếng Trung
敢在老娘的地盘上撒野
Dám giở thói ngang ngược ở địa bàn của bà đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
0:25
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不好意思 不好意思啊 | bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī a | Thật ngại quá. Thật ngại quá. |
| 2▶ | 敢在老娘的地盘上撒野 | gǎn zài lǎo niáng de dì pán shàng sā yě | Dám giở thói ngang ngược ở địa bàn của bà đây. |
| 3 | 真是活腻歪了 | zhēn shì huó nì wāi le | Đúng là chán sống rồi mà. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men dōu zhēng dà le yǎn jīng hǎo shēng xué zhe běn shìCác ngươi mở to mắt ra mà học hỏi bà ấy cho tốt,

HSK 6
0:03s
xiǎo méi qí tā bì zi yī lǜ bù dé rù nèiTiểu Mi, các nô tỳ khác đều không được vào trong.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè gāng jìn gōng yě bù zhī dào gōng lǐ shén me guī jǔTa vừa vào cung, cũng không biết trong cung có quy tắc gì,

HSK 7
0:03s
gǎi tiān ràng wǎn yīn bāng nǐ diào xià chǐ dù baHôm khác bảo Vãn Âm điều chỉnh mức độ cho ma ma.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zì cóng dǎ kāi zhè cè zi jiù yī jīng yī zhà de zhè shìTừ lúc mở cuốn sổ đó ra - cứ giật đùng đùng như thế. - Đây là...

HSK 6
0:03s
wǒ jiào tā ne tā yě bù lǐ zěn me huì zhè yàng zhè shì shén me dōng xī aTa gọi cô ấy, cô ấy cũng không đáp. - Sao lại thế được? - Đây là cái gì?

HSK 6
0:03s
cóng ér jiāng jìn jūn de shì lì wò zài zì jǐ shǒu zhōngtừ đó thu thế lực của cấm vệ quân về tay mình.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zěn me jì de yuán shū lǐ méi zhè qíng jié[Sao mình nhớ] [trong nguyên tác không có tình tiết này?]








