Cách dùng "那说定了 拉钩" (nà shuō dìng le lā gōu) trong hội thoại tiếng Trung
那说定了 拉钩
nà shuō dìng le lā gōu
Vậy quyết định thế nhé. Ngoéo tay nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
0:43
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到时候我们再建造一个房子 永远在一起 | dào shí hòu wǒ men zài jiàn zào yí gè fáng zi yǒng yuǎn zài yì qǐ | Đến lúc đó chúng ta sẽ xây một căn nhà. Mãi mãi ở bên nhau. |
| 2▶ | 那说定了 拉钩 | nà shuō dìng le lā gōu | Vậy quyết định thế nhé. Ngoéo tay nào. |
| 3 | 情种 你天天跟情种学啥了 | qíng zhǒng nǐ tiān tiān gēn qíng zhǒng xué shá le | Kẻ si tình. Ngày nào cậu cũng học theo kẻ si tình cái gì thế hả? |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
qíng zhǒng nǐ tiān tiān gēn qíng zhǒng xué shá leKẻ si tình. Ngày nào cậu cũng học theo kẻ si tình cái gì thế hả?

HSK 5
0:03s
nǐ shì bǎ nǐ xiōng dì wǎng huǒ kēng lǐ tuī yaCậu đang đẩy anh em của mình vào chỗ chết đấy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǎ pà zuì hòu shì wǒ yí gè rén gēn mǎ dé róng gànCho dù cuối cùng chỉ có một mình tôi đối đầu với Mã Đức Vinh.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
huó chū gè rén yàng hé jiā cūn de lǎo shào yé menSống cho ra dáng một con người. Hỡi các anh em già trẻ thôn Hà Gia.

HSK 7
0:03s
zán de zǔ zōng dōu ràng rén gěi shāo méi leTổ tiên của chúng ta đã bị người ta đốt hết rồi.

HSK 4
0:03s
zhōu chē láo dùn wǒ men chī gè biàn cān lǎo mǎ nǐ zhè yě tài kè qì leĐường xá xa xôi vất vả. Chúng ta dùng bữa cơm thân mật ạ. Lão Mã, anh khách sáo quá rồi.

HSK 6
0:03s
zhī qián chuán chǎng bào zhà àn a gǎo dé shěng lǐ hěn bèi dòngVụ nổ ở xưởng đóng tàu lần trước. Khiến cấp tỉnh rất bị động.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ nǐ zì jǐ de néng lì nǐ zhè xiē cái liào zhǐ néng shí chén dà hǎiVới năng lực của cậu, số tài liệu này của cậu chỉ có thể chìm vào quên lãng thôi.

HSK 3
0:03s