Cách dùng "她学歌特别辛苦" (tā xué gē tè bié xīn kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
她学歌特别辛苦
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:41
zhuāng庄
zhuāng庄
a啊
LINE 0214:43
PLAYING SCENEtā她
xué学
gē歌
tè特
bié别
xīn辛
kǔ苦
LINE 0314:46
dàn但
tā她
chàng唱
dé得
kě可
hǎo好
tīng听
le了
Show Information