Cách dùng "别怕别怕 别怕" (bié pà bié pà bié pà) trong hội thoại tiếng Trung
别怕别怕 别怕
Đừng sợ, đừng sợ, đừng sợ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
16:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宁娘 | níng niáng | Ninh Nương. |
| 2▶ | 别怕别怕 别怕 | bié pà bié pà bié pà | Đừng sợ, đừng sợ, đừng sợ. |
| 3 | 来 别着急 | lái bié zháo jí | Nào, đừng vội. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 2 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ men jiā de xià shuǐ zěn me mài ya[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Lòng lợn nhà cô bán thế nào vậy? [Thịt]

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn tā shuō huà gēn nǐ yǒu shén me guān xìTa nói chuyện với con bé thì liên quan gì tới cô? [Tiệm thịt lợn Phàn Nhị]

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












