Cách dùng "别怕别怕 别怕" (bié pà bié pà bié pà) trong hội thoại tiếng Trung
别怕别怕 别怕
Đừng sợ, đừng sợ, đừng sợ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
16:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宁娘 | níng niáng | Ninh Nương. |
| 2▶ | 别怕别怕 别怕 | bié pà bié pà bié pà | Đừng sợ, đừng sợ, đừng sợ. |
| 3 | 来 别着急 | lái bié zháo jí | Nào, đừng vội. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















