Cách dùng "大哥哥先吃" (dà gē gē xiān chī) trong hội thoại tiếng Trung
大哥哥先吃
Đại ca ăn trước đi ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
4:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没礼貌 让客人先吃 | méi lǐ mào ràng kè rén xiān chī | Vô lễ quá, phải để khách ăn trước chứ. |
| 2▶ | 大哥哥先吃 | dà gē gē xiān chī | Đại ca ăn trước đi ạ. |
| 3 | 多谢 | duō xiè | Cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















