Cách dùng "好好好 下次呀还来" (hǎo hǎo hǎo xià cì ya hái lái) trong hội thoại tiếng Trung
好好好 下次呀还来
Được, được, được, lần sau lại tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下次再来 | xià cì zài lái | Lần sau lại tới nhé. |
| 2▶ | 好好好 下次呀还来 | hǎo hǎo hǎo xià cì ya hái lái | Được, được, được, lần sau lại tới. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















