Cách dùng "开饭啦" (kāi fàn la) trong hội thoại tiếng Trung
开饭啦
Ăn cơm thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
3:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我阿姐今晚给您做肥肠面吃 | wǒ ā jiě jīn wǎn gěi nín zuò féi cháng miàn chī | Tối nay tỷ tỷ con sẽ làm mì lòng lợn cho người ăn. |
| 2▶ | 开饭啦 | kāi fàn la | Ăn cơm thôi. |
| 3 | 赵大叔给你做了个拐 | zhào dà shū gěi nǐ zuò le gè guǎi | Triệu đại thúc làm cho huynh cái nạng này đó. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















