Cách dùng "马上给我滚回去" (mǎ shàng gěi wǒ gǔn huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
马上给我滚回去
lập tức cút về cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
20:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 | nǐ | Ông |
| 2▶ | 马上给我滚回去 | mǎ shàng gěi wǒ gǔn huí qù | lập tức cút về cho ta. |
| 3 | 要不然他们要你一只手 | yào bù rán tā men yào nǐ yī zhī shǒu | Nếu không bọn họ chặt một tay của ông |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 2 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ men jiā de xià shuǐ zěn me mài ya[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Lòng lợn nhà cô bán thế nào vậy? [Thịt]

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn tā shuō huà gēn nǐ yǒu shén me guān xìTa nói chuyện với con bé thì liên quan gì tới cô? [Tiệm thịt lợn Phàn Nhị]

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












