Cách dùng "你爹就有后了呀" (nǐ diē jiù yǒu hòu le ya) trong hội thoại tiếng Trung
你爹就有后了呀
cha con sẽ có người nối dõi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
32:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看这样一来 | nǐ kàn zhè yàng yī lái | Con xem nhé, như vậy thì |
| 2▶ | 你爹就有后了呀 | nǐ diē jiù yǒu hòu le ya | cha con sẽ có người nối dõi, |
| 3 | 这宅子就保住了 | zhè zhái zi jiù bǎo zhù le | sẽ giữ được căn nhà này. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















