Cách dùng "他这身体行吗" (tā zhè shēn tǐ xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
他这身体行吗
Sức khỏe của hắn có ổn không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小心 | xiǎo xīn | Cẩn thận. |
| 2▶ | 他这身体行吗 | tā zhè shēn tǐ xíng ma | Sức khỏe của hắn có ổn không? |
| 3 | 以后能养好吗 | yǐ hòu néng yǎng hǎo ma | Sau này nuôi béo tốt được không? |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















