Cách dùng "我不是那意思" (wǒ bú shì nà yì si) trong hội thoại tiếng Trung
我不是那意思
Ý con không phải thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
34:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看是不是还有得治 | kàn shì bú shì hái yǒu dé zhì | xem còn chữa trị được không. |
| 2▶ | 我不是那意思 | wǒ bú shì nà yì si | Ý con không phải thế. |
| 3 | 您别瞎琢磨了 | nín bié xiā zuó mó le | Người đừng đoán bừa nữa. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















