Cách dùng "我的亲亲大娘" (wǒ de qīn qīn dà niáng) trong hội thoại tiếng Trung
我的亲亲大娘
Đại nương thân yêu của con ơi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
36:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 指不定你撵他他都不走呢 | zhǐ bù dìng nǐ niǎn tā tā dōu bù zǒu ne | Có khi con đuổi hắn cũng không đi ấy. |
| 2▶ | 我的亲亲大娘 | wǒ de qīn qīn dà niáng | Đại nương thân yêu của con ơi, |
| 3 | 逼他入赘给一个杀猪的 | bī tā rù zhuì gěi yí gè shā zhū de | ép huynh ấy ở rể cho một người mổ lợn, |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎo shì chū lái tì zhǎng yù shuō jù huà yacậu ra đây nói giúp Trường Ngọc một câu đi.

HSK 6
0:03s
yī wū bù sǎo hé yǐ sǎo tiān xiàViệc trong nhà còn chưa lo xong thì nói gì đến việc trị thiên hạ.

HSK 3
0:03s
yǐ hòu jiù gèng bié xiǎng kǎo shén me gōng míng lethì sau này càng đừng nghĩ đến chuyện thi thố công danh nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō rén jiā niáng liǎ píng shá guǎn tā yacô nói xem sao hai mẹ con họ phải lo cho cô ta chứ?

HSK 4
0:03s
tā jiù xiǎng chī jiě men liǎ de jué hùmà hắn đã muốn nuốt trọn gia sản của hai tỷ muội rồi.










