Cách dùng "我也是被逼得没法子了" (wǒ yě shì bèi bī dé méi fǎ zi le) trong hội thoại tiếng Trung
我也是被逼得没法子了
ta cũng bị ép, không còn cách nào khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 长玉 | zhǎng yù | Trường Ngọc, |
| 2▶ | 我也是被逼得没法子了 | wǒ yě shì bèi bī dé méi fǎ zi le | ta cũng bị ép, không còn cách nào khác. |
| 3 | 大大 大侄女 | dà dà dà zhí nǚ | Cháu... cháu... cháu gái, |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















