Cách dùng "我已经洗得干干净净的了" (wǒ yǐ jīng xǐ dé gān gān jìng jìng de le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经洗得干干净净的了
ta đã rửa sạch sẽ lắm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
5:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta… |
| 2▶ | 我已经洗得干干净净的了 | wǒ yǐ jīng xǐ dé gān gān jìng jìng de le | ta đã rửa sạch sẽ lắm rồi. |
| 3 | 就是赵大叔喜欢那种只洗一遍的 | jiù shì zhào dà shū xǐ huān nà zhǒng zhǐ xǐ yī biàn de | Chỉ có Triệu đại thúc thích kiểu rửa sơ một lần thôi, |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 6 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ diē niáng shì zěn me qù shì de[Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu] Cha mẹ cô qua đời như thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ dà niáng wǒ bǎo méi lā qiàn shí duō nián de jīng yànVới hơn mười năm kinh nghiệm mai mối của đại nương đây,

HSK 5
0:03s
tā jiàn de hòu shēng bǐ nǐ jiàn de zhū dōu duōbà ấy gặp nhiều người tử tế hơn cả con gặp lợn.

HSK 7
0:03s
zhǎng yù nǐ men liǎ zhè shì yī jǔ liǎng déTrường Ngọc, hai đứa thế này là một mũi tên trúng hai đích,











