Cách dùng "我已经洗得干干净净的了" (wǒ yǐ jīng xǐ dé gān gān jìng jìng de le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经洗得干干净净的了
ta đã rửa sạch sẽ lắm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
5:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta… |
| 2▶ | 我已经洗得干干净净的了 | wǒ yǐ jīng xǐ dé gān gān jìng jìng de le | ta đã rửa sạch sẽ lắm rồi. |
| 3 | 就是赵大叔喜欢那种只洗一遍的 | jiù shì zhào dà shū xǐ huān nà zhǒng zhǐ xǐ yī biàn de | Chỉ có Triệu đại thúc thích kiểu rửa sơ một lần thôi, |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ liǎ shì wèi le wǒ hé zhǎng níng hǎoCon biết hai người muốn tốt cho con và Trường Ninh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zài shuō le tā lián gè shēn fèn lù yǐn dōu méi yǒuVả lại, hắn còn chẳng có giấy tờ thân phận,

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yǒu le nǐ zhè děng xián huì néng gàn de qī zǐHắn có thê tử hiền thục, tháo vát như con,












