Cách dùng "赵大娘 赵大娘" (zhào dà niáng zhào dà niáng) trong hội thoại tiếng Trung
赵大娘 赵大娘
Triệu đại nương, Triệu đại nương.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
16:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宋砚 快开门哪 | sòng yàn kuài kāi mén nǎ | Tống Nghiễn, mau mở cửa ra. |
| 2▶ | 赵大娘 赵大娘 | zhào dà niáng zhào dà niáng | Triệu đại nương, Triệu đại nương. |
| 3 | 这宁娘咋了 | zhè níng niáng zǎ le | Ninh Nương bị làm sao vậy? |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 2 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ men jiā de xià shuǐ zěn me mài ya[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Lòng lợn nhà cô bán thế nào vậy? [Thịt]

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn tā shuō huà gēn nǐ yǒu shén me guān xìTa nói chuyện với con bé thì liên quan gì tới cô? [Tiệm thịt lợn Phàn Nhị]

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












