Cách dùng "这是个现成的呀" (zhè shì gè xiàn chéng de ya) trong hội thoại tiếng Trung
这是个现成的呀
đây là hàng có sẵn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
33:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家胜在 | rén jiā shèng zài | ưu điểm của người ta ở chỗ |
| 2▶ | 这是个现成的呀 | zhè shì gè xiàn chéng de ya | đây là hàng có sẵn. |
| 3 | 是吧 | shì ba | Đúng nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 4 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s















