Cách dùng "臣已无能为力了" (chén yǐ wú néng wéi lì le) trong hội thoại tiếng Trung
臣已无能为力了
chén yǐ wú néng wéi lì le
Thần bất lực.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
14:19
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 范云怎么样了 | fàn yún zěn me yàng le | Phạm Vân thế nào rồi? |
| 2▶ | 臣已无能为力了 | chén yǐ wú néng wéi lì le | Thần bất lực. |
| 3 | 夫人伤势较重 | fū rén shāng shì jiào zhòng | Vết thương của phu nhân quá nặng, |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s
hái shuō shì tā zì jǐ zuò de nǐ kuài cháng cháng baCòn nói là do chính tay ông ấy làm. Cô mau nếm thử đi.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ cóng jīn yǐ hòu wǒ yě huì hǎo hǎo dài nǐ deCho nên từ nay về sau, ta cũng sẽ đối xử thật tốt với nàng.

HSK 2
0:03s
chéng chéng zhǔ chéng zhǔ wǒ zì jǐ lái ba méi shìThành... thành chủ. - Thành chủ, để ta tự làm là được. - Không sao đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài shēn shàng yǒu shāng wǒ zhào gù nǐ shì yīng gāi deNàng đang bị thương, ta chăm sóc nàng là chuyện nên làm.





