Cách dùng "不好意思 过一下 不好意思 借过一下" (bù hǎo yì sī guò yī xià bù hǎo yì sī jiè guò yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo guòxià hǎo jièguòxià

Xin lỗi, cho qua. Xin lỗi, cho tôi qua.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:12
yuán gōng yuán gōng yuán gōng wǒ guò yī xià guò yī xià

员工 员工 员工 我 过一下 过一下

Nhân viên, nhân viên, nhân viên. Tôi, cho qua, cho qua.

LINE 0211:14
PLAYING SCENE
bù hǎo yì sī guò yī xià bù hǎo yì sī jiè guò yī xià

不好意思 过一下 不好意思 借过一下

Xin lỗi, cho qua. Xin lỗi, cho tôi qua.

LINE 0311:15
méi yǒu méi yǒu wǒ shì gōng sī wǒ wǒ men lái shàng bān de shàng bān de

没有没有 我是公司 我 我们来上班的 上班的

Không không, tôi là công ty... Tôi, chúng tôi đến làm việc, đi làm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp11:14
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
神告诉他绝对不能打开 不能打开 他非要打开
HSK 6
0:03s
shén gào sù tā jué duì bù néng dǎ kāi bù néng dǎ kāi tā fēi yào dǎ kāiThần nói hắn tuyệt đối không được mở ra. Không được mở. Hắn cứ đòi mở.
但是她有个致命的弱点啥呢 什么弱点 脚脖子
HSK 7
0:03s
dàn shì tā yǒu gè zhì mìng de ruò diǎn shá ne shén me ruò diǎn jiǎo bó ziNhưng cô ta có một điểm yếu chí mạng là gì? Điểm yếu gì? Cổ chân.
你照着脚脖子噶一拉 她嘎她就死了
HSK 4
0:03s
nǐ zhào zhe jiǎo bó zi gá yī lā tā gā tā jiù sǐ leAnh cứ chiếu vào cổ chân mà kẹt một cái... Cô ta kẹt một cái là chết.
咱就给他整成什么机械傀儡风 武器就是个盒
HSK 6
0:03s
zán jiù gěi tā zhěng chéng shén me jī xiè kuǐ lěi fēng wǔ qì jiù shì gè héTa sẽ biến hắn thành phong cách người máy con rối gì đó. Vũ khí chính là cái hộp.
然后咱给他做成 什么复古像素风
HSK 3
0:03s
rán hòu zán gěi tā zuò chéng shén me fù gǔ xiàng sù fēngRồi ta làm hắn thành... Phong cách pixel retro gì đó.
这怎么样 混搭怎么样 金点子 是不是金点子
HSK 1
0:03s
zhè zěn me yàng hùn dā zěn me yàng jīn diǎn zi shì bú shì jīn diǎn ziThế này thế nào? Phối hợp thế nào? Ý tưởng vàng, đúng không phải là ý tưởng vàng sao?