Cách dùng "孺子可教也" (rú zǐ kě jiào yě) trong hội thoại tiếng Trung
孺子可教也
rú zǐ kě jiào yě
Trẻ nhỏ dễ dạy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想给它画成一个设计图 | wǒ xiǎng gěi tā huà chéng yí gè shè jì tú | Em muốn vẽ nó thành một bản thiết kế. |
| 2▶ | 孺子可教也 | rú zǐ kě jiào yě | Trẻ nhỏ dễ dạy. |
| 3 | 这件对吧 对对对 | zhè jiàn duì ba duì duì duì | Bộ này đúng không? Đúng. |
More Clips From Episode
Total 215 clips (Page 2 of 11)
HSK 3
0:03s
gàn hǎo zì jǐ de běn zhí gōng zuò xíng bù xíngLàm tốt chức trách công việc của mình đi được không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhè shì hào yì wù láo hào yì wù láoThế này là cô đang ham ăn lười làm. Ham ăn lười làm?

HSK 6
0:03s
nǐ zhè shì bù wù zhèng yè bù hǎo hǎo zài zì jǐ de gōng zuò gǎng wèi shàngCô không làm việc nghiêm chỉnh, không lo đóng góp xây dựng chủ nghĩa xã hội

HSK 7
0:03s
jiàn shè shè huì zhǔ yì nǐ zhè kē luó sī dīng shēng xiù leở vị trí công việc của mình, cây đinh ốc như cô gỉ rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xū yào bāng máng ma bù yòng yǐ jīng jiě jué leCần giúp không? Không cần, đã giải quyết được rồi.

HSK 3
0:03s
méi shén me shì de huà wǒ xiān huí qù xiū xī le méi xiǎng dàoNếu không có việc gì thì tôi về nghỉ trước đây. Không ngờ

HSK 5
0:03s
wú zhǔ rèn tā tóng yì ràng wǒ jì xù liú zài xué xiào lǐ dāng zhù jiào leChủ nhiệm Ngô đồng ý cho em ở lại trường làm trợ giảng rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ tiāo le liǎng zhǒng xǐ táng nǐ cháng cháng nǎ zhǒng hǎoEm chọn hai loại kẹo cưới rồi, anh nếm thử xem loại nào ngon.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu yí gè tè bié jí shǒu de wèn tí bǎi zài wǒ men miàn qián nǐ pà wǒcó một vấn đề rất nan giải đang ở trước mắt chúng ta. Anh sợ em...

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
suī rán nǐ gēn nǐ fù mǔ yǐ jīng huà qīng le jiè xiànTuy em và bố mẹ em đã cắt đứt quan hệ,