Cách dùng "可我与你素不相识" (kě wǒ yǔ nǐ sù bù xiāng shí) trong hội thoại tiếng Trung
可我与你素不相识
Nhưng ta với cô vốn không quen biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
yě也
shì是
suí随
yì意
cǎo草
jiè芥
rén人
mìng命
de的
mó魔
guǐ鬼
“lại cũng là kẻ coi mạng người như cỏ rác.”
LINE 0213:07
PLAYING SCENEkě可
wǒ我
yǔ与
nǐ你
sù素
bù不
xiāng相
shí识
“Nhưng ta với cô vốn không quen biết.”
LINE 0313:09
sù素
bù不
xiāng相
shí识
“Không quen biết?”
Show Information