Cách dùng "你们大可放心" (nǐ men dà kě fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
你们大可放心
Các ngươi cứ yên tâm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:30
wǒ我
men们
yě也
hǎo好
ān安
xīn心
xiū休
xī息
“chúng ta cũng có thể yên tâm nghỉ ngơi.”
LINE 0209:33
PLAYING SCENEnǐ你
men们
dà大
kě可
fàng放
xīn心
“Các ngươi cứ yên tâm,”
LINE 0309:36
míng明
rì日
dì第
sān三
lún轮
“vòng thứ ba ngày mai”
Show Information