Cách dùng "是输定了" (shì shū dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
是输定了
Chắc chắn thua rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:41
huì会
bú不
huì会
shū输
a啊
“thì có bị thua không?”
LINE 0205:42
PLAYING SCENEshì是
shū输
dìng定
le了
“Chắc chắn thua rồi.”
LINE 0305:44
zhè这
qí棋
pán盘
shì是
tā她
shè设
jì计
de的
“Bàn cờ này là do cô tay thiết kế.”
Show Information