Cách dùng "我才不信你的一派胡言" (wǒ cái bù xìn nǐ de yí pài hú yán) trong hội thoại tiếng Trung
我才不信你的一派胡言
Ta không tin lời ngụy biện của cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:13
yuè越
cáng藏
zhe着
zhēn真
xiàng相
“lại càng là nơi giấu sự thật.”
LINE 0214:14
PLAYING SCENEwǒ我
cái才
bù不
xìn信
nǐ你
de的
yí一
pài派
hú胡
yán言
“Ta không tin lời ngụy biện của cô.”
LINE 0314:16
jīn今
tiān天
“Hôm nay,”
Show Information