Cách dùng "那奇了怪了" (nà qí le guài le) trong hội thoại tiếng Trung
那奇了怪了
nà qí le guài le
Thế thì lạ thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
3:44
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没有啊 | wǒ méi yǒu a | Tớ có nộp đâu. |
| 2▶ | 那奇了怪了 | nà qí le guài le | Thế thì lạ thật đấy. |
| 3 | 我自己投过简历的公司我知道啊 | wǒ zì jǐ tóu guò jiǎn lì de gōng sī wǒ zhī dào a | Tớ biết những công ty tớ tự nộp hồ sơ mà, |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yě méi yǒu yì wù yào zhè me zuò tíng tíng tíngcô ấy cũng không có nghĩa vụ phải làm vậy. Dừng.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me le bǎ wǒ dàng chéng gè shǎ zi tīng nǐ ān pái shì maSao thế, anh coi tôi như một kẻ ngốc nghe theo sắp đặt của anh à?

HSK 5
0:03s
ràng wǒ chè dǐ lěng jìng xià lái xiǎng qīng chǔ lǚ míng báihoàn toàn bình tĩnh lại, nghĩ cho thông suốt, rõ ràng

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì shuō nǐ yǐ jīng bú shì liàn ài nǎo néng chéng shú sī kǎoCậu bảo cậu không còn là người lụy tình nữa, có thể suy nghĩ chín chắn





