Cách dùng "是无人看顾的泥猴儿" (shì wú rén kàn gù de ní hóu ér) trong hội thoại tiếng Trung

shìrénkàndehóuér

Con chỉ là con khỉ đất không ai trông nom.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
6:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别的女娘有双亲照护 而我呢?bié de nǚ niáng yǒu shuāng qīn zhào hù ér wǒ ne ?các cô nương khác có cha mẹ che chở, con thì sao?
2是无人看顾的泥猴儿shì wú rén kàn gù de ní hóu érCon chỉ là con khỉ đất không ai trông nom.
3我可曾向阿爹你哭诉、抱怨过一句?wǒ kě zēng xiàng ā diē nǐ kū sù 、 bào yuàn guò yī jù ?Con đã bao giờ khóc lóc trách móc cha câu nào chưa?

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
原封不动地还回去
HSK 2
0:03s
yuán fēng bù dòng dì hái huí qùlưỡi đao mà Tiêu Tuần đã đâm lên người Sở gia.