Cách dùng "就握在咱们的手中了" (jiù wò zài zán men de shǒu zhōng le) trong hội thoại tiếng Trung
就握在咱们的手中了
sẽ nằm trong tay chúng ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
32:12
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那他们有多少人马 我们都不足为惧 届时 主动权 | nà tā men yǒu duō shǎo rén mǎ wǒ men dōu bù zú wèi jù jiè shí zhǔ dòng quán | dù họ có bao nhiêu binh mã, chúng ta cũng chẳng cần e ngại. Đến lúc đó, quyền chủ động |
| 2▶ | 就握在咱们的手中了 | jiù wò zài zán men de shǒu zhōng le | sẽ nằm trong tay chúng ta. |
| 3 | 知我者 范云也 | zhī wǒ zhě fàn yún yě | Chỉ có Phạm Vân là hiểu ta nhất. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ shuō bù jǐn yào lái hái yào qì shì xiōng xiōng dì láiVậy nên không chỉ phải đến, còn phải đến thật khí thế.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì èr gōng zi de yì si gū niáng hái shì qǐng huí baĐây là ý của nhị công tử, mời cô nương về đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhèng lǎo tā zhǐ shì bù xiǎng ràng nǐ dān xīnTrịnh lão chỉ không muốn khiến ngài lo lắng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yì shì yí dài xiāo xióng♪ Coi như đây là hồi kết đẹp nhất ♪ cũng là một anh hùng. ♪ Chẳng màng trời đất vạn vật ♪

HSK 3
0:03s
kě wǒ huì rěn bú zhù dì qù xiǎng♪ Nàng không biết ta là vì cớ gì ♪ nhưng ta không kiềm chế được mà nghĩ

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zǔ fù jiù sǐ zài tā qǐn jū nèi sǐ zài tā de miàn qiánTổ phụ ta chết ngay trong nơi ở của hắn, chết trước mặt hắn,

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ jīn rì de tán huà nǐ shì yǐ shén me shēn fènhôm nay cô nói chuyện với ta bằng thân phận gì?







