Cách dùng "大娘子真是不易" (dà niáng zi zhēn shì bù yì) trong hội thoại tiếng Trung
大娘子真是不易
dà niáng zi zhēn shì bù yì
Thật là khổ cho phu nhân.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
39:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可我们一家人也得活下去呀 | kě wǒ men yī jiā rén yě dé huó xià qù ya | Nhưng cả nhà bọn ta phải sống sót trước đã. |
| 2▶ | 大娘子真是不易 | dà niáng zi zhēn shì bù yì | Thật là khổ cho phu nhân. |
| 3 | 我身上只有这么些钱了 给 | wǒ shēn shàng zhǐ yǒu zhè me xiē qián le gěi | Ta chỉ còn chừng này trên người thôi. Cầm lấy đi. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
wǒ běn yǐ wéi méi rén jì de duān wáng 、 duān wáng fēi leTa vốn tưởng không còn ai nhớ đến Đoan vương, Đoan vương phi nữa rồi.

HSK 3
0:03s
gèng shì xiāo yǒng shàn zhàn wēi míng hè hèĐoan vương thì dũng mãnh thiện chiến, uy danh lẫy lừng.

HSK 4
0:03s
jué bù jǐn jǐn zhǐ shì yīn wèi xǐ huān zhè xūn xiāngchắc chắn không chỉ đơn thuần là vì thích loại hương này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎo shēng yì diǎn bié rén jiù bú huì zhī dàoNgươi nhỏ tiếng đi là người khác sẽ không biết.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nòng qiǎo chéng zhuō xià dé shāi kāng yī jù huà dōu shuō bù chūKhéo quá hóa vụng, sợ đến run lẩy bẩy, không nói nên lời.

HSK 7
0:03s
lǎo dà wǒ tīng shuō a nán hǎi yǒu yī zhǒng shí rén huāThủ lĩnh, ta nghe nói ở Nam Hải có một loài hoa ăn thịt người.

HSK 5
0:03s
jì rán yào kào hán xiào yǎng jiā nà bù gèng yīng gāi xiān zhǎo rén ?Nếu cả nhà trông vào Hàm Tiếu thì càng nên tìm cô ấy trước chứ?

HSK 5
0:03s








