Cách dùng "大娘子真是不易" (dà niáng zi zhēn shì bù yì) trong hội thoại tiếng Trung

niángzizhēnshì

Thật là khổ cho phu nhân.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
39:57
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可我们一家人也得活下去呀kě wǒ men yī jiā rén yě dé huó xià qù yaNhưng cả nhà bọn ta phải sống sót trước đã.
2大娘子真是不易dà niáng zi zhēn shì bù yìThật là khổ cho phu nhân.
3我身上只有这么些钱了 给wǒ shēn shàng zhǐ yǒu zhè me xiē qián le gěiTa chỉ còn chừng này trên người thôi. Cầm lấy đi.

More Clips From Episode

Total 71 clips (Page 4 of 4)
我身上只有这么些钱了 给
HSK 3
0:03s
wǒ shēn shàng zhǐ yǒu zhè me xiē qián le gěiTa chỉ còn chừng này trên người thôi. Cầm lấy đi.

快去拿来 快
HSK 2
0:03s
kuài qù ná lái kuàiMau đi lấy đi. Nhanh.

小娘子看看 是否用得上?
HSK 4
0:03s
xiǎo niáng zǐ kàn kàn shì fǒu yòng dé shàng ?Cô nương xem xem có ích gì không.

我不求她回来
HSK 6
0:03s
wǒ bù qiú tā huí láiTa không cầu mong tỷ ấy trở về,

藏好了 别让任何人发现
HSK 5
0:03s
cáng hǎo le bié ràng rèn hé rén fā xiànGiấu kĩ vào. Đừng để ai phát hiện.

你答应我 我就帮你找姐姐
HSK 4
0:03s
nǐ dā yìng wǒ wǒ jiù bāng nǐ zhǎo jiě jiěMuội hứa với ta thì ta sẽ giúp muội tìm tỷ tỷ.

就是在助长他们讹诈的习气
HSK 7
0:03s
jiù shì zài zhù zhǎng tā men é zhà de xí qìNgười bỏ một túi tiền mua số thư này là dung túng cho thói vòi vĩnh của họ.

你再看看 这信上有没有说点别的?
HSK 3
0:03s
nǐ zài kàn kàn zhè xìn shàng yǒu méi yǒu shuō diǎn bié de ?Ngươi xem kĩ lại trong thư có nói gì khác không.

就算有 也不值那些钱
HSK 6
0:03s
jiù suàn yǒu yě bù zhí nà xiē qiánNhưng dù có gì cũng không đáng ngần ấy tiền.

这羊肉好嫩 太史丞尝尝
HSK 7
0:03s
zhè yáng ròu hǎo nèn tài shǐ chéng cháng chángThịt cừu mềm thật. Thái sử thừa nếm thử đi.

吃饱了 我们回内谒局等消息
HSK 4
0:03s
chī bǎo le wǒ men huí nèi yè jú děng xiāo xīNo rồi. Về Nội Yết Cục đợi tin thôi.