Cách dùng "倒是让县主扑空了" (dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le) trong hội thoại tiếng Trung
倒是让县主扑空了
dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le
Khiến huyện chúa uổng công đi một chuyến rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很少回家 | hěn shǎo huí jiā | rất ít khi về nhà. |
| 2▶ | 倒是让县主扑空了 | dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le | Khiến huyện chúa uổng công đi một chuyến rồi. |
| 3 | 不妨事 | bù fáng shì | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 1 of 4)
HSK 2
0:03s
hái shì huì xián wù yǒu wǒ zhè me yí gè chū gé wú lǐ de nǚ ér ?hay ghét bỏ khi có đứa con gái ngỗ nghịch hư đốn như ta?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
- méi xīn qíng - xiàn zhǔ nǐ hái shì qù ba- Không có tâm trạng. - Người nên đi thì hơn.

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi jiàn guò nèi sì bó nà me shèn rén leLâu lắm rồi ta mới thấy nội tự bá đáng sợ như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě tā shì wǎn shùn nà yě yīng gāi fú fǎNhưng đó là Uyển Thuận. Dù là vậy cũng phải đền tội.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhèn bú huì ràng rèn hé yí gè hái zi shòu wěi qūTrẫm sẽ không để bất kì đứa con nào phải chịu uất ức.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǚ ér cóng wèi yǒu guò jī huì tóng ā yé shuō shuō huànữ nhi chưa từng có cơ hội được nói chuyện với cha.