Cách dùng "倒是让县主扑空了" (dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le) trong hội thoại tiếng Trung
倒是让县主扑空了
Khiến huyện chúa uổng công đi một chuyến rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很少回家 | hěn shǎo huí jiā | rất ít khi về nhà. |
| 2▶ | 倒是让县主扑空了 | dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le | Khiến huyện chúa uổng công đi một chuyến rồi. |
| 3 | 不妨事 | bù fáng shì | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bié zhuāng le nǎ yǒu rén yì zhí dīng zhe yī duǒ huā kàn a ?Đừng giả vờ nữa. Làm gì có ai cứ nhìn chằm chằm một bông hoa.

HSK 7
0:03s
qǐng shèng shàng zhǔn xǔ ràng xiàn zhǔ xiū xī jǐ rìXin Thánh thượng cho huyện chúa nghỉ ngơi vài ngày.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǎn shùn yí dìng shì shòu le lín níng nà nì tú de gǔ huòChắn chắn Uyển Thuận bị tên phản nghịch Lâm Ninh xúi giục

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn le xiē piān ài cái cóng dì shàng zhàn qǐ láiđược ưu ái đôi phần nên mới có thể vươn dậy.

HSK 6
0:03s
wǒ běn yǐ wéi méi rén jì de duān wáng 、 duān wáng fēi leTa vốn tưởng không còn ai nhớ đến Đoan vương, Đoan vương phi nữa rồi.











