Cách dùng "倒是让县主扑空了" (dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le) trong hội thoại tiếng Trung
倒是让县主扑空了
Khiến huyện chúa uổng công đi một chuyến rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很少回家 | hěn shǎo huí jiā | rất ít khi về nhà. |
| 2▶ | 倒是让县主扑空了 | dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le | Khiến huyện chúa uổng công đi một chuyến rồi. |
| 3 | 不妨事 | bù fáng shì | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s
gèng shì xiāo yǒng shàn zhàn wēi míng hè hèĐoan vương thì dũng mãnh thiện chiến, uy danh lẫy lừng.

HSK 4
0:03s
jué bù jǐn jǐn zhǐ shì yīn wèi xǐ huān zhè xūn xiāngchắc chắn không chỉ đơn thuần là vì thích loại hương này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎo shēng yì diǎn bié rén jiù bú huì zhī dàoNgươi nhỏ tiếng đi là người khác sẽ không biết.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nòng qiǎo chéng zhuō xià dé shāi kāng yī jù huà dōu shuō bù chūKhéo quá hóa vụng, sợ đến run lẩy bẩy, không nói nên lời.

HSK 7
0:03s
lǎo dà wǒ tīng shuō a nán hǎi yǒu yī zhǒng shí rén huāThủ lĩnh, ta nghe nói ở Nam Hải có một loài hoa ăn thịt người.

HSK 5
0:03s
jì rán yào kào hán xiào yǎng jiā nà bù gèng yīng gāi xiān zhǎo rén ?Nếu cả nhà trông vào Hàm Tiếu thì càng nên tìm cô ấy trước chứ?

HSK 5
0:03s









