Cách dùng "倒是让县主扑空了" (dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le) trong hội thoại tiếng Trung
倒是让县主扑空了
Khiến huyện chúa uổng công đi một chuyến rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很少回家 | hěn shǎo huí jiā | rất ít khi về nhà. |
| 2▶ | 倒是让县主扑空了 | dǎo shì ràng xiàn zhǔ pū kōng le | Khiến huyện chúa uổng công đi một chuyến rồi. |
| 3 | 不妨事 | bù fáng shì | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ shēn shàng zhǐ yǒu zhè me xiē qián le gěiTa chỉ còn chừng này trên người thôi. Cầm lấy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì zài zhù zhǎng tā men é zhà de xí qìNgười bỏ một túi tiền mua số thư này là dung túng cho thói vòi vĩnh của họ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài kàn kàn zhè xìn shàng yǒu méi yǒu shuō diǎn bié de ?Ngươi xem kĩ lại trong thư có nói gì khác không.

HSK 7
0:03s
zhè yáng ròu hǎo nèn tài shǐ chéng cháng chángThịt cừu mềm thật. Thái sử thừa nếm thử đi.

HSK 4
0:03s



