Cách dùng "快请啊 公主" (kuài qǐng a gōng zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
快请啊 公主
Mau lên nào, công chúa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:33
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | (蓬莱台) | ( péng lái tái ) | BỒNG LAI ĐÀI |
| 2▶ | 快请啊 公主 | kuài qǐng a gōng zhǔ | Mau lên nào, công chúa. |
| 3 | 女儿让父皇担心了 | nǚ ér ràng fù huáng dān xīn le | Nữ nhi khiến phụ hoàng lo lắng rồi. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
bié zhuāng le nǎ yǒu rén yì zhí dīng zhe yī duǒ huā kàn a ?Đừng giả vờ nữa. Làm gì có ai cứ nhìn chằm chằm một bông hoa.

HSK 7
0:03s
qǐng shèng shàng zhǔn xǔ ràng xiàn zhǔ xiū xī jǐ rìXin Thánh thượng cho huyện chúa nghỉ ngơi vài ngày.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǎn shùn yí dìng shì shòu le lín níng nà nì tú de gǔ huòChắn chắn Uyển Thuận bị tên phản nghịch Lâm Ninh xúi giục

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn le xiē piān ài cái cóng dì shàng zhàn qǐ láiđược ưu ái đôi phần nên mới có thể vươn dậy.

HSK 6
0:03s
wǒ běn yǐ wéi méi rén jì de duān wáng 、 duān wáng fēi leTa vốn tưởng không còn ai nhớ đến Đoan vương, Đoan vương phi nữa rồi.












